越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thất vọng” (1)
thất vọng

英语
副disappointed
Tôi thất vọng về kết quả.
I am disappointed with the result.
相关词“thất vọng” (1)
đáng thất vọng
英语
形disappointing
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.
短语“thất vọng” (2)
Tôi thất vọng về kết quả.
I am disappointed with the result.
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.
